
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 |
| Australia National Premier Leagues Capital Football 1 | — | 22 | 44 | 29 | 0 | 0 | 0 | 36 | 1 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 |
| Australia National Premier Leagues Capital Football 1 | — | 22 | 44 | 29 | 0 | 0 | 0 | 36 | 1 |