
Quần đảo Cayman (nữ)
Cayman Islands
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công36
- Phòng ngự33
- Chuyền bóng42
- Kiểm soát40
- Thể lực42
- Kỷ luật40
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 1 | 41 | 9 | 6 | 713 | 3 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 1 | 41 | 9 | 6 | 713 | 3 | 0 |