
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 Trung Quốc | — | 19 | 39 | 40 | 0 | 0 | 0 | 22 | 3 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 Trung Quốc | — | 19 | 39 | 40 | 0 | 0 | 0 | 22 | 3 |