
Phong độ 2 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 3 | — |
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Achmad Rizki | Thủ môn | — |
| 11 | Abdul Rokhim | Thủ môn | — |
| 23 | Adi Sutrisna | Thủ môn | — |
| 25 | Putut Wijanarko | Thủ môn | — |
| 4 | Setyo Budi | Hậu vệ | 43 |
| 10 | Calvin Mario Hegemur | Hậu vệ | — |
| 26 | Djayusman Triasdi | Hậu vệ | 39 |
| 2 | Heru Setiawan | Không rõ | — |
| 3 | Taufik Soleh | Không rõ | — |
| 6 | Imam Sahid Albana | Không rõ | — |
| 7 | Feryansyah | Không rõ | — |
| 7 | Dafid Nurcahya | Không rõ | — |
| 8 | Agus Priyanto | Không rõ | — |
| 9 | Saifudin Sokip | Không rõ | — |
| 9 | Adi Krisna | Không rõ | — |
| 12 | Rian Wahyu | Không rõ | — |
| 13 | Dwi Yusuf Purnomo | Không rõ | — |
| 15 | Saddam Husain | Không rõ | — |
| 16 | M Zaena Fanani | Không rõ | — |
| 16 | Pasamba Finky | Không rõ | — |
| 17 | Muhammad Dandy Setya Fanny | Không rõ | — |
| 18 | Ferry Winarko | Không rõ | — |
| 21 | Ari Yusuf P.P | Không rõ | — |
| 24 | Nasela Zulkifli | Không rõ | — |
| 28 | Christian Ade | Không rõ | — |
| 44 | Kartanto | Không rõ | — |
| 69 | Derry Rachman Noor | Không rõ | — |
| 77 | Mohammad Rajiv Abrizal | Không rõ | — |
| 88 | Ohorella Salim | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- PS Mojokerto Putra đang có phong độ ra sao?
- 2 trận gần nhất PS Mojokerto Putra 0 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 06/06/2026 thua Celebest FC 1-2 (Indo D4).
- Đội hình PS Mojokerto Putra có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình PS Mojokerto Putra có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 41,0.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:54 23/10/2026 (giờ Việt Nam).