
Prague (nữ)
Czech Republic
Phong độ: BBBBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 2 | 4 – 1 | — |
Đội hình (26 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | sara vrsatova | Thủ môn | 31 |
| 37 | valerie kubikova | Thủ môn | 25 |
| 3 | aneta tulachova | Hậu vệ | — |
| 5 | Lucie dudova | Hậu vệ | 26 |
| 17 | Amalie koptova | Hậu vệ | 23 |
| 17 | Tereza hrtankova | Hậu vệ | 26 |
| 25 | adela machutkova | Hậu vệ | 26 |
| 28 | adela horackova | Hậu vệ | 25 |
| 44 | Zuzana vavrlova | Hậu vệ | 18 |
| 78 | veronika dvorska | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Tereza Kucerova | Tiền vệ | 19 |
| 3 | sara sebrlova | Tiền vệ | — |
| 4 | michaela berankova | Tiền vệ | 34 |
| 10 | klara zemjankova | Tiền vệ | 33 |
| 12 | veronika harbichova | Tiền vệ | — |
| 18 | denisa fedorkova | Tiền vệ | 29 |
| 20 | Valentina Susolova | Tiền vệ | 30 |
| 23 | albina goretkiova | Tiền vệ | 21 |
| 27 | alice bouckova | Tiền vệ | — |
| 2 | karolina kucerova | Tiền đạo | 21 |
| 14 | Ester svobodova | Tiền đạo | 20 |
| 14 | lucia antalova | Tiền đạo | 25 |
| 16 | Jessika vargova | Tiền đạo | 27 |
| 24 | Petra Divisova | Tiền đạo | 43 |
| 47 | Ellen eiseltova | Tiền đạo | 18 |
| 77 | viktorie bechynova | Không rõ | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- Prague (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Prague (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 24/05/2026 thua Viktoria Plzen (nữ) 0-2 (Czech Cambrinus Women's Liga ).
- Đội hình Prague (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Prague (nữ) có 26 cầu thủ, tuổi trung bình 25,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:27 23/10/2026 (giờ Việt Nam).