
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Finnish Ykkonen | — | 23 | 43 | 41 | 0 | 0 | 0 | 42 | 2 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Finnish Ykkonen | — | 23 | 43 | 41 | 0 | 0 | 0 | 42 | 2 |