Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
Brazilian Campeonato Rondoniense
›
Porto Velho EC
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Porto Velho EC
Brazilian Campeonato Rondoniense
Brazil
Sân
Estadio Aluizio Ferreira
Phong độ:
B
T
H
H
T
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Thống kê
Đội hình Porto Velho EC
53 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
1
Arthur Gehlen De Marco
Thủ môn
—
BRA
—
—
1
Rodrigo Antunes Miranda
Thủ môn
28
BRA
196 cm
23 nghìn €
12
Sandy Sanchez
Thủ môn
33
CUB
—
—
12
Rodrigo Silva Dos Santos
Thủ môn
29
BRA
—
—
12
Evan Guilherme Costa Da Silva
Thủ môn
24
BRA
189 cm
—
23
Gabriel Ferreira Batista
Thủ môn
31
BRA
187 cm
—
33
Hendrio Felipe
Thủ môn
—
—
—
—
2
Lucas Lisboa Andrade Borges Da Silva
Hậu vệ
28
BRA
—
—
3
Renna Da Silva Mendes
Hậu vệ
30
BRA
—
—
4
Jobert De Melo Faria Junior
Hậu vệ
33
BRA
—
—
5
Luis Alberto Dos Santos Porto Junior
Hậu vệ
42
BRA
—
—
6
Douglas Dos Santos
Hậu vệ
—
—
—
—
13
Rodrigo Ramos
Hậu vệ
31
BRA
178 cm
—
14
Mauricio Henrique
Hậu vệ
—
—
—
—
16
Joao Victor Nascimento Dos Santos
Hậu vệ
31
BRA
—
—
24
Andreo Cunha Da Silva
Hậu vệ
—
BRA
—
—
32
Tiago Guarate De Freitas
Hậu vệ
—
—
—
—
44
Mauricio
Hậu vệ
39
BRA
187 cm
—
—
Alifi Filipe Oliveira Cavalcante
Tiền vệ
23
BRA
—
—
2
Giovanni Lucas Ribeiro De Melo
Tiền vệ
26
BRA
—
—
4
Sandro Cutino Castellanos
Tiền vệ
31
BRA
—
—
5
Felipe Renato Sorbara Santos
Tiền vệ
37
BRA
180 cm
—
8
Rosivan Macedo Soares
Tiền vệ
26
BRA
175 cm
—
8
Fagner Bezerra Carvalho
Tiền vệ
38
BRA
—
—
8
Emerson Bacas Neri
Tiền vệ
—
—
—
—
10
Waldenrique Alves De Oliveira
Tiền vệ
40
BRA
175 cm
—
10
Marco Vinicius Faleiro De Siqueira
Tiền vệ
40
BRA
—
—
11
Watthimen Ranney Lucio Patrocinio
Tiền vệ
36
BRA
171 cm
—
14
Lucas Lourenco Da Silva
Tiền vệ
31
BRA
—
—
18
Joao Pedro Bernardi
Tiền vệ
—
—
—
—
20
Fernando Brito Carvalho
Tiền vệ
32
BRA
—
—
22
Luiz Felipe Cachedo Farias
Tiền vệ
23
BRA
—
—
28
Francisco Da Silva Maciel
Tiền vệ
35
BRA
—
—
29
Carlos Eduardo Santos De Angelo
Tiền vệ
22
BRA
—
—
30
Roberto Junior Contin Dias Da Silva
Tiền vệ
—
BRA
—
—
36
Kayky Silva De Souza
Tiền vệ
—
—
—
—
66
Wallhepph De Lima
Tiền vệ
32
BRA
—
—
77
Vitor Hugo Padela
Tiền vệ
—
—
—
—
77
Jeferson Querino Da Silva
Tiền vệ
33
BRA
—
—
7
Lindomar Pereira Da Rosa
Tiền đạo
—
—
—
—
7
Caio Vinicius Rodrigues De Freita
Tiền đạo
27
BRA
—
—
9
Sander·Fernandez
Tiền đạo
39
CUB
—
—
15
Edson Silva De Amorim
Tiền đạo
32
BRA
—
—
16
Allysson Allan Rodrigues Da Silva
Tiền đạo
—
BRA
—
—
18
Erivan·do Nascimento
Tiền đạo
—
—
—
—
21
Abner Lincoln Araujo Da Silva
Tiền đạo
31
BRA
165 cm
—
30
Cristiano Lopes
Tiền đạo
38
BRA
180 cm
190 nghìn €
9
Alex Rodrigues Santos
Không rõ
—
BRA
—
—
13
Ronilson Cardozo
Không rõ
—
—
—
—
15
Guilherme Henrique
Không rõ
—
—
—
—
19
Hiury Hiltely Ribeiro
Không rõ
—
—
—
—
19
Matheus Henrique de Lima Loureiro
Không rõ
33
—
175 cm
—
21
Ygor Vinicius De Souza
Không rõ
—
—
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com