
Pohja Sakala
Estonian II LiigaEstonia
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Tave Parts | Thủ môn | 31 |
| 19 | Olav Mottus | Thủ môn | 35 |
| 20 | Enar Nilp | Thủ môn | 39 |
| 22 | Sven Randalainen | Thủ môn | 47 |
| 2 | Janno Melotskov | Hậu vệ | 34 |
| 3 | Allan Juhanson | Hậu vệ | 40 |
| 3 | Taago Glase | Hậu vệ | 33 |
| 4 | Timmo Glase | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Taavi Rattasep | Hậu vệ | 27 |
| 6 | Kristian Kongas | Hậu vệ | 33 |
| 8 | Ken Jarve | Hậu vệ | 26 |
| 17 | Joonas Pint | Hậu vệ | 36 |
| 18 | Tonis Aro | Hậu vệ | 39 |
| 18 | Raido Nurk | Hậu vệ | 34 |
| 18 | Karel Ruutel | Hậu vệ | 32 |
| 86 | Kristjan Hobemagi | Hậu vệ | 40 |
| 11 | Meelis Jarve | Tiền vệ | 30 |
| 12 | Jaano Susi | Tiền vệ | 41 |
| 14 | Tauri Imsi | Tiền vệ | 32 |
| 15 | Janis Lemvald | Tiền vệ | 41 |
| 16 | Risto Liiv | Tiền vệ | 33 |
| 17 | Lauri Loog | Tiền vệ | 53 |
| 19 | Lauri Reinpold | Tiền vệ | — |
| 19 | Urmas Raaper | Tiền vệ | 39 |
| 23 | Siim Imsi | Tiền vệ | 36 |
| 24 | Jaago Susi | Tiền vệ | 44 |
| 27 | Tanel Vaks | Tiền vệ | 43 |
| 9 | Alar Arula | Tiền đạo | 42 |
| 10 | Rauno Kiisk | Tiền đạo | 34 |
| 10 | Tarmo Kilk | Tiền đạo | 31 |
| 13 | Siim Tillemann | Tiền đạo | — |
| 14 | Kardo Krimm | Tiền đạo | 38 |
| 14 | Kirill Jurkov | Tiền đạo | 28 |
| 17 | Marol Luhamaa | Không rõ | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Pohja Sakala có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Pohja Sakala có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 35,9.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:09 23/10/2026 (giờ Việt Nam).