
Pogon Tczew (nữ)
PolandSân Unia Tczew Stadium
Phong độ: BHTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 5 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (17 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Adriana banaszkiewicz | Thủ môn | 25 |
| 12 | amelia jarguz | Thủ môn | 22 |
| 71 | beata rydlewska | Thủ môn | — |
| 5 | Malgorzata korda | Hậu vệ | 29 |
| 15 | hannah kroupa | Hậu vệ | — |
| 98 | Weronika andrzejewska | Hậu vệ | 29 |
| 7 | Oliwia gadawska | Tiền vệ | 20 |
| 8 | malgorzata milewska | Tiền vệ | — |
| 9 | isabella conceicao | Tiền vệ | 26 |
| 10 | klaudia kaminska | Tiền vệ | 28 |
| 11 | Klaudia tobiczyk | Tiền vệ | 23 |
| 18 | julia drozak | Tiền vệ | — |
| 26 | Maria golec | Tiền vệ | — |
| 33 | Emilia Sobierajska | Tiền vệ | 19 |
| 89 | Barbara wierzbinska | Tiền vệ | 22 |
| 6 | Aleksandra witczak | Tiền đạo | 28 |
| 17 | Nina abe | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- Pogon Tczew (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Pogon Tczew (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 30/05/2026 thua GKS Gornik Leczna (nữ) 0-5 (Poland Women's Ekstraliga).
- Đội hình Pogon Tczew (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Pogon Tczew (nữ) có 17 cầu thủ, tuổi trung bình 24,2.
- Ai là HLV và sân nhà của Pogon Tczew (nữ)?
- Sân nhà Unia Tczew Stadium tại Tczew, sức chứa 1.100 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:57 23/10/2026 (giờ Việt Nam).