
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (25 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Vagne Hugo De Lacerda Moura | Thủ môn | 29 |
| 12 | Arthur Goncalves Dourado | Thủ môn | 22 |
| 30 | Kaio Douglas Silva Da Costa | Thủ môn | 24 |
| 2 | Aldonys De Melo Rocha | Hậu vệ | — |
| 3 | Tonhao | Hậu vệ | 39 |
| 4 | Roberth Da Silva Martins | Hậu vệ | — |
| 6 | Rivaldo De Oliveira Sousa | Hậu vệ | 28 |
| 8 | Joao Paulo Dos Santos Honorato | Hậu vệ | — |
| 15 | Giovanny Silva Goncalves | Hậu vệ | 20 |
| 16 | Jackson Dantas Rodrigues | Hậu vệ | 33 |
| 20 | Iury Raone Saucedo Vieira | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Antonio Junior Estacio Cardoso | Tiền vệ | 32 |
| 7 | Wesley Sandro Lima De Jesus | Tiền vệ | 31 |
| 10 | Icaro Freire Nunes | Tiền vệ | 28 |
| 14 | Alessandro De Jesus Oliveira | Tiền vệ | — |
| 18 | Alcides De Paula Pereira | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Wanderson Barbosa Da Silva | Tiền vệ | — |
| 21 | Leonardo Lopes Da Silva Meneses | Tiền vệ | 23 |
| 9 | Luiz Fernando Nascimento Santos | Tiền đạo | 33 |
| 11 | Franklin Otavio Dos Santos | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Rai | Tiền đạo | 30 |
| 17 | Sho Imai | Tiền đạo | 25 |
| 18 | Denilson Paes Landim Torres | Tiền đạo | 29 |
| 19 | Nobuaki Hiraoka | Tiền đạo | 27 |
| 22 | Deivison Silva De Farias | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Planaltina đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Planaltina 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua Canaa EC 0-1 (Brazilian Brasiliense DF Division 2).
- Đội hình Planaltina có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Planaltina có 25 cầu thủ, tuổi trung bình 27,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:53 22/10/2026 (giờ Việt Nam).