
Piacenza
Phong độ: THTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Đội hình Piacenza
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | — | — | — | — | |
| — | Thủ môn | 36 | ITA | 184 cm | — | |
| — | Thủ môn | 20 | — | — | — | |
| — | Thủ môn | 22 | — | — | 50 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 21 | ITA | — | — | |
| — | Hậu vệ | 28 | ITA | 175 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 22 | ITA | — | — | |
| — | Hậu vệ | 34 | CIV | 188 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 18 | ITA | — | — | |
| — | Hậu vệ | 25 | ITA | — | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 35 | ITA | 182 cm | 150 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 20 | — | — | 25 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 40 | ITA | 187 cm | — | |
| 16 | Hậu vệ | 31 | ITA | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 35 | ITA | 179 cm | 25 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 37 | FRA | 182 cm | 25 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 37 | ITA | 180 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 26 | ITA | — | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | ITA | 182 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | ITA | 187 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 31 | ITA | 172 cm | 125 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 29 | ITA | 168 cm | 200 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 20 | ITA | 180 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 23 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 29 | ITA | 185 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 27 | ITA | 180 cm | 175 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 27 | ITA | — | 100 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 19 | ITA | 173 cm | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | 19 | — | — | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 30 | ITA | 180 cm | 100 nghìn € |