
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 12 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Western Australia National Premier Leagues | — | 23 | 36 | 32 | 0 | 0 | 0 | 29 | 3 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 12 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Western Australia National Premier Leagues | — | 23 | 36 | 32 | 0 | 0 | 0 | 29 | 3 |