
Pembroke Athleta
MaltaSân Pembroke Grounds
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Miguel Bonnici | Thủ môn | 27 |
| — | Philip Schranz | Thủ môn | 30 |
| — | Albert Galea | Thủ môn | 30 |
| — | Cutajar Louis Lohn | Hậu vệ | 34 |
| — | Mark Borg | Hậu vệ | 34 |
| — | Aiden·Mizzi | Hậu vệ | 31 |
| — | Daniel Camilleri | Hậu vệ | 31 |
| — | Ronaldo Cassar | Hậu vệ | 27 |
| — | Christian Camilleri | Hậu vệ | 27 |
| — | Kyle·Balbi Sciberras | Hậu vệ | 25 |
| — | Jordan Busutil | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Aleksandar Vujovic | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Lee Brandon Bugeja | Hậu vệ | 30 |
| 23 | Mark Anthony Bonnici | Hậu vệ | 46 |
| — | Rodney Refalo | Tiền vệ | 31 |
| — | Dino Cachia | Tiền vệ | 47 |
| — | Shawn Magro | Tiền vệ | 39 |
| — | Paul Chircop | Tiền vệ | 27 |
| — | Fabio Attard | Tiền vệ | 28 |
| — | Djorde Isakovic | Tiền vệ | 34 |
| — | Galea Braydon | Tiền vệ | — |
| — | Kenneth Aquilina | Tiền vệ | — |
| — | Neil Grech | Tiền vệ | 30 |
| — | Lawrence Chiedozie | Tiền đạo | 34 |
| — | Miguel Ciantar | Tiền đạo | 36 |
| — | Habiganuchi David Boham | Tiền đạo | 26 |
| — | James Oghenekewaro | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Jean Pierre Triganza | Tiền đạo | 44 |
| — | Isaac Buhagiar | Không rõ | 26 |
| — | Timmy Muscat | Không rõ | — |
| — | Daniel Vella | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Pembroke Athleta có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Pembroke Athleta có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 31,6; đắt giá nhất là Jean Pierre Triganza (tiền đạo, 80 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Pembroke Athleta?
- Sân nhà Pembroke Grounds tại Pembroke, sức chứa 1.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:06 23/10/2026 (giờ Việt Nam).