
Papua New Guinea
Papua New GuineaHLV David MutaGiá trị 75 nghìn €
Phong độ: HBBTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình Papua New Guinea
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | PNG | 186 cm | 25 nghìn € | |
| 20 | Thủ môn | 37 | — | — | — | |
| 22 | Thủ môn | 29 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 36 | PNG | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 37 | PNG | — | — | |
| 12 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | PNG | — | — | |
| 11 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 25 | — | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 23 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 6 | Tiền đạo | 30 | — | — | 25 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | — | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 23 | — | — | 25 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 32 | PNG | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 29 | — | — | — | |
| 18 | Tiền đạo | — | — | — | — |