
Pantery Uman Women
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian Women's Professional Football League | — | 3 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian Women's Professional Football League | — | 3 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |