
Panargiakos
GreeceSân Dimotiko Athlitiko Kentro Argous-Mykinon
Phong độ: HBTHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | Petros Kyritsas | Thủ môn | 23 |
| 3 | Panagiotis Karelis | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Sado Abdel Salam Fouflia | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Rey Rokaj | Hậu vệ | 26 |
| 17 | Dimitrios Nikolaidis | Hậu vệ | 23 |
| 19 | Paraskevas·Prikas | Hậu vệ | 27 |
| 21 | Wassim Ngassa Kamga | Hậu vệ | 23 |
| 22 | Konstantinos Panagiotou | Hậu vệ | 29 |
| 31 | Michalis Batzelis | Hậu vệ | 25 |
| 71 | Smarado Sala | Hậu vệ | 23 |
| — | Bakary Jaiteh | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Giannis Tsiolis | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Arber Cani | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Antonis Tsirakis | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Christos Katsoulis | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Giannis Drikakis | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Ousmane Sountoura | Tiền vệ | 31 |
| 30 | Dimitrios Miltiadis | Tiền vệ | 25 |
| 94 | Giannis Pedakis | Tiền vệ | 31 |
| 9 | Brahima Bruno Kone | Tiền đạo | 31 |
| 26 | Elmer Cardoza | Tiền đạo | 24 |
| 29 | Joseph Bernardo Montero | Tiền đạo | 27 |
| 63 | Mamadou Diallo | Tiền đạo | 32 |
| 99 | Pavlos Chatzidimitriou | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Panargiakos đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Panargiakos 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 11/10/2026 hòa AO Loutraki 1-1 (Greek Gamma Ethniki).
- Đội hình Panargiakos có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Panargiakos có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 26,2; đắt giá nhất là Elmer Cardoza (tiền đạo, 200 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Panargiakos?
- Sân nhà Dimotiko Athlitiko Kentro Argous-Mykinon tại Argos, sức chứa 7.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:48 22/10/2026 (giờ Việt Nam).