
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 3 hòa, 0 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công78
- Phòng ngự77
- Chuyền bóng79
- Kiểm soát79
- Thể lực77
- Kỷ luật79
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 7 | 13 | 3 | 127 | 38 | 2.829 | 4 | 1 |
| Giải khác | — | 4 | 7 | 4 | 66 | 23 | 1.846 | 4 | 1 |
| Brazil W L | — | 19 | 34 | 13 | 0 | 0 | 0 | 38 | 1 |