
Phong độ 1 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Raiko Mets | Thủ môn | 34 |
| 41 | Sten Erik Tuuleveski | Thủ môn | 25 |
| 49 | Mait Markus Hanson | Thủ môn | 23 |
| 92 | Allar Toom | Thủ môn | 36 |
| 2 | Gert Kams | Hậu vệ | 41 |
| 4 | Andre Magi | Hậu vệ | 39 |
| 25 | Johannes Kukebal | Hậu vệ | 33 |
| 38 | Rivo Reinson | Hậu vệ | 43 |
| 45 | Robin Vestung | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Carl·Tubarik | Tiền vệ | 45 |
| 5 | Markus Mats Lellsaar | Tiền vệ | 34 |
| 6 | Chris Lee | Tiền vệ | 33 |
| 10 | Eerik Reinsoo | Tiền vệ | 39 |
| 12 | Martin Ustaal | Tiền vệ | 34 |
| 16 | Rene Puhke | Tiền vệ | 32 |
| 17 | Volodja Erdei | Tiền vệ | 39 |
| 25 | Romet Kohler | Tiền vệ | 36 |
| 44 | Rait·Olge | Tiền vệ | 26 |
| 9 | Rauno Rikberg | Tiền đạo | 38 |
| 21 | Ervin Koll | Tiền đạo | 38 |
| 22 | Lauri Ellram | Tiền đạo | 43 |
| 30 | Juri·Jevdokimov | Tiền đạo | 39 |
| 33 | Silver Neemelo | Tiền đạo | 48 |
| 84 | Marion Adusoo | Tiền đạo | 42 |
| 92 | Rauno·Koop | Tiền đạo | 37 |
| 7 | Marek Tiik | Không rõ | 47 |
| 8 | Tarmo Paju | Không rõ | 49 |
| 13 | Igor Rabtsuk | Không rõ | 52 |
| 14 | Kaarel Kivimagi | Không rõ | — |
| 15 | Priit Raal | Không rõ | — |
| 19 | Tanel Tuuleveski | Không rõ | — |
| 20 | Margus Pahtma | Không rõ | — |
| 29 | Lauri Varendi | Không rõ | — |
| 39 | Karl Valge | Không rõ | — |
| 72 | Henrii Daniel·Ustaal | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Paide Linnameeskond C đang có phong độ ra sao?
- 1 trận gần nhất Paide Linnameeskond C 0 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 10/06/2026 hòa Tartu Kalev 1-1 (Estonian Cup).
- Đội hình Paide Linnameeskond C có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Paide Linnameeskond C có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 37,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:39 23/10/2026 (giờ Việt Nam).