
Pachuca
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công78
- Phòng ngự77
- Chuyền bóng77
- Kiểm soát80
- Thể lực76
- Kỷ luật76
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 3 | 5 | 60 | 26 | 1.200 | 5 | 1 |
| VĐQG Mexico | — | 13 | 20 | 18 | 206 | 59 | 5.107 | 39 | 2 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 3 | 5 | 60 | 26 | 1.200 | 5 | 1 |
| VĐQG Mexico | — | 13 | 20 | 18 | 206 | 59 | 5.107 | 39 | 2 |