
Ostersunds FK
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sweden Superettan | — | 27 | 34 | 25 | 0 | 0 | 0 | 38 | 1 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sweden Superettan | — | 27 | 34 | 25 | 0 | 0 | 0 | 38 | 1 |