
Phong độ 1 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Đội hình Omonia Psevda
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | — | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | 30 | — | — | — | |
| 44 | Hậu vệ | 35 | — | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 30 | — | — | — | |
| 12 | Tiền vệ | 40 | — | 180 cm | — | |
| 16 | Tiền vệ | 27 | GRE | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 29 | CYP | — | — | |
| — | Không rõ | 26 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 26 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | 39 | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | 35 | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | 31 | CYP | — | — | |
| 13 | Không rõ | 24 | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | 26 | — | — | — | |
| 25 | Không rõ | 26 | — | — | — | |
| 38 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 77 | Không rõ | 27 | — | — | — | |
| 78 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 91 | Không rõ | 35 | — | — | — |