
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia Capital Territory U23 League | — | 11 | 24 | 32 | 0 | 0 | 0 | 17 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia Capital Territory U23 League | — | 11 | 24 | 32 | 0 | 0 | 0 | 17 | 0 |