
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Premier Leagues Victoria 2 | — | 26 | 35 | 40 | 0 | 0 | 0 | 38 | 0 |
| Giải khác | — | 8 | 16 | 14 | 56 | 17 | 1.338 | 12 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Premier Leagues Victoria 2 | — | 26 | 35 | 40 | 0 | 0 | 0 | 38 | 0 |
| Giải khác | — | 8 | 16 | 14 | 56 | 17 | 1.338 | 12 | 0 |