
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Đội hình Ningbo FC U20
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | 21 | CHN | 192 cm | 25 nghìn € | |
| 72 | Thủ môn | — | CHN | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 20 | CHN | — | 10 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 19 | CHN | — | 10 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 19 | CHN | — | 10 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 19 | CHN | — | — | |
| 36 | Hậu vệ | 19 | CHN | 177 cm | 25 nghìn € | |
| 63 | Hậu vệ | 19 | CHN | — | — | |
| 66 | Hậu vệ | 20 | CHN | — | — | |
| 67 | Hậu vệ | 21 | CHN | — | — | |
| 68 | Hậu vệ | — | CHN | — | — | |
| 75 | Hậu vệ | 19 | CHN | — | — | |
| 77 | Hậu vệ | 20 | CHN | — | — | |
| 62 | Tiền vệ | 21 | CHN | — | — | |
| 64 | Tiền vệ | 20 | CHN | — | — | |
| 71 | Tiền vệ | — | CHN | — | — | |
| 73 | Tiền vệ | 18 | CHN | — | — | |
| 80 | Tiền vệ | 19 | CHN | — | — | |
| 18 | Tiền đạo | 20 | CHN | — | 25 nghìn € |