
New Caledonia
New CaledoniaHLV Felix TagawaGiá trị 10 nghìn €
Phong độ: BBTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (17 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Jean-Gilles Hnamuko | Thủ môn | 30 |
| — | Jean-Pierre Welepane | Thủ môn | — |
| 1 | Mickael Ulile | Thủ môn | 29 |
| — | Timotei Zeter | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Fabrice Iopue | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Kandjo Teanyouen | Hậu vệ | 21 |
| 8 | Grégory Diko | Hậu vệ | 19 |
| — | Aymard Tidjite | Tiền vệ | — |
| 5 | Neil Wahiobe | Tiền vệ | 26 |
| 14 | Pierre Iékawé | Tiền vệ | 29 |
| 15 | Cedric Decoire | Tiền vệ | 32 |
| 18 | Sipane Qaeze | Tiền vệ | 19 |
| — | Jemmanuel Siwoine | Tiền đạo | — |
| — | Stéphane Wahaga | Tiền đạo | — |
| — | Roan Thale | Tiền đạo | — |
| 10 | Brice Dahite | Tiền đạo | 35 |
| 12 | Djibril Tufele | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- New Caledonia đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất New Caledonia 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 30/09/2026 thua Fiji 1-2 (MSG PM Cup).
- Đội hình New Caledonia có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình New Caledonia có 17 cầu thủ, tuổi trung bình 25,0, tổng giá trị 10 nghìn €; đắt giá nhất là Kandjo Teanyouen (hậu vệ, 10 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của New Caledonia?
- HLV trưởng là Felix Tagawa.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:47 22/10/2026 (giờ Việt Nam).