
Neulengbach (nữ)
AustriaSân Wienerwaldstadion
Phong độ: BB
Phong độ 2 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | Isabella·Kresche | Thủ môn | 28 |
| 37 | Jessica Bos | Thủ môn | — |
| 96 | Celine Leitner | Thủ môn | — |
| 2 | Nicole Konrath | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Kerstin Seiter | Hậu vệ | — |
| 5 | Emina Puskarevic | Hậu vệ | — |
| 12 | Sonja Hickelsberger | Hậu vệ | 33 |
| 18 | Tina Charwat | Hậu vệ | 31 |
| 8 | Nicole Bauer | Tiền vệ | — |
| 11 | Linda Mittermair | Tiền vệ | — |
| 15 | Daniela Tasch | Tiền vệ | 38 |
| 15 | Larissa Starkl | Tiền vệ | — |
| 19 | Maria Gstottner | Tiền vệ | 43 |
| 23 | Birgit Muck | Tiền vệ | — |
| 29 | Sabina Milovanovic | Tiền vệ | — |
| 53 | Aldijana Masinovic | Tiền vệ | — |
| 71 | Katharina Ikerna | Tiền vệ | — |
| 7 | Magdalena Bachler | Tiền đạo | — |
| 10 | Nina Burger | Tiền đạo | 38 |
| 20 | Stefanie Kremener | Tiền đạo | 34 |
Hỏi nhanh về trang này
- Neulengbach (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 2 trận gần nhất Neulengbach (nữ) 0 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 28/03/2026 thua Red Bull Salzburg (nữ) 1-3 (Bundesliga Áo (nữ)).
- Đội hình Neulengbach (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Neulengbach (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 34,4.
- Ai là HLV và sân nhà của Neulengbach (nữ)?
- Sân nhà Wienerwaldstadion tại Neulengbach, sức chứa 1.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:41 23/10/2026 (giờ Việt Nam).