
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình National United SC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Không rõ | — | IND | — | — | |
| — | Không rõ | — | IND | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | IND | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | 22 | IND | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | IND | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | IND | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 33 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 34 | Không rõ | — | — | — | — |