
Nam Sudan (nữ)
South Sudan
Phong độ: BH
Phong độ 2 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công32
- Phòng ngự28
- Chuyền bóng32
- Kiểm soát35
- Thể lực35
- Kỷ luật34
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |