
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công42
- Phòng ngự40
- Chuyền bóng44
- Kiểm soát43
- Thể lực42
- Kỷ luật41
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Women's Premier League | — | 20 | 60 | 28 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0 |