
MSV Duisburg (nữ)
Germany
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Meike Kamper | Thủ môn | 32 |
| 1 | Kari nardemann | Thủ môn | 30 |
| 2 | Lucie Haršányová | Hậu vệ | 36 |
| 3 | Claire O'Riordan | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Emma Hilbrands | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Isabel Hochstein | Hậu vệ | 33 |
| 5 | Paula Flach | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Pia Sophie Rybacki | Hậu vệ | 28 |
| 14 | Jaqueline Broux | Hậu vệ | 26 |
| 15 | Naomi Gottschling | Hậu vệ | 25 |
| 19 | Antonia-Johanna Halverkamps | Hậu vệ | 25 |
| 21 | Marina Himmighofen | Hậu vệ | 42 |
| 21 | Sarah Freutel | Hậu vệ | 34 |
| 33 | Kathleen Radtke | Hậu vệ | 42 |
| 6 | Ecem Cumert | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Miray Cin | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Geldona Morina | Tiền vệ | 32 |
| 10 | Meret Günster | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Danica Wu | Tiền vệ | 34 |
| 13 | Ashley Clara Leonhart | Tiền vệ | 21 |
| 14 | Mara Grutkamp | Tiền vệ | 26 |
| 14 | Emilie Henriksen | Tiền vệ | 29 |
| 16 | Carolin-Sophie Harling | Tiền vệ | 35 |
| 17 | Yvonne Zielinski | Tiền vệ | 37 |
| 23 | Hailai Arghandiwal | Tiền vệ | 30 |
| 26 | Narjiss Ahamad | Tiền vệ | 25 |
| 27 | Lisa Makas | Tiền vệ | 34 |
| 27 | Alissa Andres | Tiền vệ | 25 |
| 30 | gina ebels | Tiền vệ | 22 |
| 31 | Alina Angerer | Tiền vệ | 28 |
| 13 | Anja Kirsten | Tiền đạo | — |
| 18 | Hanna Hamdi | Tiền đạo | — |
| 20 | Alexandria Loy Hess | Tiền đạo | 30 |
| 22 | Nina·Lange | Tiền đạo | 28 |
| 33 | Nicole Jorian Baucom | Tiền đạo | 30 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình MSV Duisburg (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình MSV Duisburg (nữ) có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 29,6; đắt giá nhất là Claire O'Riordan (hậu vệ, 17 nghìn €).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:22 24/10/2026 (giờ Việt Nam).