
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Đội hình Moreton City Excelsior (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | AUS | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 25 | AUS | 164 cm | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | 26 | — | 170 cm | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | 31 | AUS | — | — | |
| 13 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | AUS | — | — | |
| 20 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | — | — | — | — |