
Mondercange
LuxembourgHLV Marc DepienneSân Stade CommunalGiá trị 425 nghìn €
Phong độ: TBTTB
Mondercange sẽ gặp F91 Dudelange lúc 22:00 ngày 08/11/2026 tại Luxembourg Cup.
Đội hình Mondercange
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Thủ môn | 21 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 30 | FRA | — | — | |
| — | Hậu vệ | 20 | LUX | — | 150 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 32 | — | — | — | |
| 17 | Hậu vệ | 29 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 22 | LUX | — | — | |
| — | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 25 | FRA | — | — | |
| — | Tiền vệ | 24 | BEL | — | — | |
| — | Tiền vệ | 31 | LUX | — | — | |
| — | Tiền vệ | 23 | LUX | — | — | |
| — | Tiền vệ | 25 | LUX | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 34 | FRA | — | 50 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 23 | LUX | — | — | |
| — | Tiền đạo | 23 | LUX | — | — | |
| — | Tiền đạo | 30 | FRA | 176 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 25 | TUR | — | — | |
| — | Tiền đạo | 23 | FRA | — | — | |
| — | Tiền đạo | 32 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 32 | LUX | 184 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 27 | COM | 178 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 31 | ANG | — | — | |
| — | Không rõ | — | AND | — | — | |
| — | Không rõ | 23 | SEN | — | — | |
| — | Không rõ | 24 | FRA | — | — |