
Mokala Pancheners
PortugalSân Estadio da Torrinha
Phong độ: HBBT
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Mokala Pancheners
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | POR | 185 cm | — | |
| 23 | Hậu vệ | 27 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 30 | — | — | — | |
| 20 | Tiền vệ | 25 | — | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 28 | — | — | — | |
| 16 | Tiền đạo | 26 | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | 24 | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | 27 | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | 26 | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | 26 | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | 26 | — | — | — |