
Mjolner
NorwaySân Narvik Stadion
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Joakim·Evjen | Thủ môn | 35 |
| 8 | Nikita Kalinins | Hậu vệ | 30 |
| 10 | Mathias Johnsen | Hậu vệ | 31 |
| 18 | Jonas Jacobsen | Hậu vệ | — |
| 25 | Olav Hauknes | Hậu vệ | 33 |
| 26 | Lasse Soleng | Hậu vệ | — |
| 7 | Simen Kjaer | Tiền vệ | 34 |
| 15 | Jorgen Sjafjell | Tiền vệ | — |
| 16 | Andreas Nilsen | Tiền vệ | — |
| 17 | Johannes Aase | Tiền vệ | 30 |
| 10 | Raivis Vitolnieks | Tiền đạo | 31 |
| 23 | Ulrik Johannessen | Tiền đạo | 32 |
| 30 | Mathias Nicolaisen | Tiền đạo | 31 |
| 2 | Aleksander Nussle·Torvanger | Không rõ | — |
| 2 | Knut Jorgen Rornes·Evensen | Không rõ | — |
| 3 | Nicolas Fernando Falck·Pena | Không rõ | — |
| 4 | Oyvind Normann Storsveen | Không rõ | — |
| 5 | Mathias·Laudal | Không rõ | — |
| 6 | Mattias Iver Johan Skoglund | Không rõ | — |
| 9 | Thomas Skoglund Windstad | Không rõ | 33 |
| 11 | Liban Ali·Abdi | Không rõ | — |
| 14 | Dauda Y·Bortu | Không rõ | — |
| 15 | Fredrik·Arntsen | Không rõ | — |
| 15 | Truls·Torbia | Không rõ | — |
| 17 | Magnus Hellesvik·Hansen | Không rõ | — |
| 20 | Vitor Eduardo Feitosa·Dos Santos | Không rõ | — |
| 22 | Nikolai Tinius·Aasberg | Không rõ | — |
| 23 | Sander·Rorvik | Không rõ | — |
| 24 | Simen Pettersen | Không rõ | — |
| 24 | Daniel Andre·Christensen | Không rõ | — |
| 25 | Emmanuel Ayaah·Okine | Không rõ | — |
| 26 | Henrik·Evjen | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Mjolner có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Mjolner có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 32,0.
- Ai là HLV và sân nhà của Mjolner?
- Sân nhà Narvik Stadion tại Narvik, sức chứa 8.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:22 23/10/2026 (giờ Việt Nam).