
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công66
- Phòng ngự64
- Chuyền bóng67
- Kiểm soát68
- Thể lực66
- Kỷ luật64
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | — | 17 | 10 | 27 | 0 | 0 | 0 | 28 | 1 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | — | 17 | 10 | 27 | 0 | 0 | 0 | 28 | 1 |