
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG nữ Colombia | — | 24 | 44 | 17 | 0 | 0 | 0 | 49 | 1 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG nữ Colombia | — | 24 | 44 | 17 | 0 | 0 | 0 | 49 | 1 |