
Mgarr Women
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Malta Women's Division 1 | — | 4 | 11 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Malta Women's Division 1 | — | 4 | 11 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |