
MFK Dubnica nad Vahom
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (36 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Dominik Kolena | Thủ môn | 28 |
| — | Adrian Jezik | Thủ môn | — |
| 1 | Dušan Perniš | Thủ môn | 41 |
| 1 | Adam visvarda | Thủ môn | 23 |
| 18 | Daniel Floris | Thủ môn | — |
| — | Denis Švec | Hậu vệ | 30 |
| — | Jakub Parkan | Hậu vệ | 27 |
| — | Slavomír Pagáč | Hậu vệ | 29 |
| — | Denis Knizka | Hậu vệ | 27 |
| — | Daniel Floriš | Hậu vệ | 25 |
| — | Timotej jancek | Hậu vệ | 29 |
| — | Pavol resetka | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Slobodan Ivovic | Hậu vệ | — |
| 2 | Pedro Gomes Caeiro | Hậu vệ | 31 |
| 3 | Ivan Stankov | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Lazarchik·Semyon | Hậu vệ | 26 |
| 7 | Alexander ondrasek | Hậu vệ | 24 |
| 14 | Ivan Sumilov | Hậu vệ | 25 |
| 21 | Denis Svec | Hậu vệ | 30 |
| 21 | Lukas Dobias | Hậu vệ | — |
| — | Matej Vaculik | Tiền vệ | 29 |
| — | Michal Matus | Tiền vệ | 25 |
| 4 | Marek Geller | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Kristian Urban | Tiền vệ | 23 |
| — | Martin Janco | Tiền đạo | 31 |
| — | Aurel Davidik | Tiền đạo | 26 |
| — | Adam cyprian | Tiền đạo | 24 |
| — | Olav dudnyk | Tiền đạo | 25 |
| — | Olav Dudnyk | Tiền đạo | — |
| — | Juraj Laco | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Matej Rosenberger | Tiền đạo | 24 |
| 21 | Muhamed Dubova | Tiền đạo | 25 |
| 3 | Dzhanelidze Beka Dzhenerievich | Không rõ | — |
| 5 | Aleksei Shliakhov | Không rõ | — |
| 14 | Ivan Shumilov | Không rõ | — |
| 20 | Siamion Lazarchyk | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình MFK Dubnica nad Vahom có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình MFK Dubnica nad Vahom có 36 cầu thủ, tuổi trung bình 26,8; đắt giá nhất là Denis Švec (hậu vệ, 71 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của MFK Dubnica nad Vahom?
- HLV trưởng là Peter Gergely (SVK, 62 tuổi); sân nhà Mestsky Futbalovy Stadion Dubnica tại Dubnica nad Vahom, sức chứa 5.450 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).