
Mexicali FC
MexicoSân Ciudad Deportiva de Mexicali
Phong độ: BBT
Phong độ 3 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình Mexicali FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hậu vệ | — | MEX | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | MEX | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 30 | URU | 185 cm | — | |
| 1 | Không rõ | — | MEX | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | MEX | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | MEX | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | MEX | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | MEX | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | MEX | — | — | |
| 13 | Không rõ | — | MEX | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | MEX | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | MEX | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | MEX | — | — | |
| 23 | Không rõ | — | MEX | — | — | |
| 25 | Không rõ | — | MEX | — | — | |
| 26 | Không rõ | — | MEX | — | — | |
| 27 | Không rõ | — | MEX | — | — | |
| 29 | Không rõ | — | MEX | — | — | |
| 30 | Không rõ | — | MEX | — | — |