
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Premier Leagues Victoria 2 | — | 26 | 49 | 24 | 0 | 0 | 0 | 57 | 2 |
| Giải khác | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Premier Leagues Victoria 2 | — | 26 | 49 | 24 | 0 | 0 | 0 | 57 | 2 |
| Giải khác | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |