
Mauritius (nữ)
Mauritius
Phong độ: BBTT
Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công26
- Phòng ngự24
- Chuyền bóng28
- Kiểm soát31
- Thể lực32
- Kỷ luật31
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |