
Masfout
United Arab EmiratesSân Masfout Club
Phong độ: THBBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Masfout
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Thủ môn | 34 | — | — | — | |
| 11 | Hậu vệ | 43 | ARE | — | — | |
| 8 | Tiền đạo | 31 | — | 189 cm | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 26 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 29 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 31 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 32 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 54 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 70 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 77 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 85 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 90 | Không rõ | 26 | ARE | — | — | |
| 99 | Không rõ | — | — | — | — |