Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
Latvian 1.Liga
›
Marupe
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Marupe
Latvian 1.Liga
Latvia
Phong độ:
H
T
H
T
B
Marupe sẽ gặp Beitar Riga Mariners lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại Latvian 1.Liga.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Thống kê
Đội hình Marupe
56 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
1
Valerijs Urigajevs
Thủ môn
34
LAT
185 cm
—
1
Minajevs, Kristofers
Thủ môn
26
LAT
—
—
33
Rhuan Jesus Teixeira De Souza
Thủ môn
34
BRA
—
—
40
Rudolfs Zandreiters
Thủ môn
22
—
—
—
2
Roberts Upmalis
Hậu vệ
23
—
—
—
3
Tymofii Marusii
Hậu vệ
—
—
—
—
13
Roberts Hons
Hậu vệ
24
—
—
—
14
Haralds Grotans
Hậu vệ
28
LAT
—
—
14
Markuss Grimze
Hậu vệ
23
—
—
—
16
Ralfs Sniedze
Hậu vệ
21
—
—
—
17
Romans Korolcuks
Hậu vệ
—
—
—
—
19
Arturs Rainers Talcis
Hậu vệ
25
LAT
—
—
21
Gatis Strauss
Hậu vệ
29
LAT
186 cm
—
22
Oskars Osis
Hậu vệ
23
—
—
—
27
Dominiks Norkuss
Hậu vệ
20
—
—
—
31
Eriks Kristons
Hậu vệ
26
LAT
—
—
66
Rihards Dzikovics
Hậu vệ
34
LAT
—
—
89
Aigars Visnevskis
Hậu vệ
27
LAT
—
—
1
Kristaps Bareika
Tiền vệ
25
LAT
—
—
6
Ricards Buivids
Tiền vệ
30
LAT
175 cm
—
7
Kristians Korsaks
Tiền vệ
—
—
—
—
7
Rainers Veide
Tiền vệ
27
LAT
—
—
10
Reinis Grabovskis
Tiền vệ
32
—
—
—
14
Maksims Molcanovs
Tiền vệ
22
—
—
—
15
Georgijs sackovs
Tiền vệ
22
—
—
—
20
Georgii Kogan
Tiền vệ
—
—
—
—
26
Mikus Dobrajs
Tiền vệ
20
—
—
—
99
Matviy Marusiy
Tiền vệ
22
—
—
—
8
Yousouf Abedi Rodo
Tiền đạo
24
COD
—
—
9
Kirils Zaharovs
Tiền đạo
21
—
—
—
11
Viktors Cebotarjovs
Tiền đạo
28
—
—
—
17
Aleksejs Davidenkovs
Tiền đạo
28
LAT
—
—
18
Yevgeniy Kholmetskyi
Tiền đạo
23
—
—
—
19
Rinalds Sadovnikovs
Tiền đạo
22
—
—
—
—
Toms Bicevskis
Không rõ
—
—
—
—
3
Boris Ivan Jean Pierre Sahouet
Không rõ
—
LAT
—
—
8
Toms Ralfs Šteinbergs
Không rõ
—
LAT
—
—
9
Edgars Sajenko
Không rõ
—
—
—
—
10
Guntis Griskovs
Không rõ
—
—
—
—
11
Gerard Philippe Botchei Diby
Không rõ
—
LAT
—
—
12
Rainers Vīksna
Không rõ
—
—
—
—
12
Raitis Roga
Không rõ
—
—
—
—
16
Ralfs Martins Gruntmanis
Không rõ
—
LAT
—
—
18
Yevhenii Kholmetskyi
Không rõ
—
—
—
—
19
Janis Aigars Dirikis
Không rõ
—
—
—
—
22
Tomass Zags
Không rõ
—
—
—
—
23
Nikita Kokorevics
Không rõ
—
—
—
—
28
Niks Karklins
Không rõ
—
—
—
—
29
Karlis Tomass Polis
Không rõ
—
—
—
—
31
Martin Ozolins
Không rõ
—
—
—
—
33
Verners Gudermanis
Không rõ
—
—
—
—
34
Ralfs Rinalds Speks
Không rõ
—
LAT
—
—
69
Roberts Lodzins
Không rõ
—
—
—
—
69
Martins Meiers
Không rõ
—
—
—
—
89
Eriks Sahnazarovs
Không rõ
—
—
—
—
90
Renārs Kazus
Không rõ
—
—
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com