
Maracena
SpainSân Ciudad deportiva de Maracena
Phong độ: TTHHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Sergio Caballero | Thủ môn | 33 |
| 31 | Jesús Quijada Baquero | Thủ môn | 20 |
| 2 | Jacob Lopez Minguela | Hậu vệ | — |
| 2 | Francisco Huertas Gonzalez | Hậu vệ | — |
| 4 | Ruben Martinez Garcia | Hậu vệ | 40 |
| 18 | Manuel Lopez Amaya | Hậu vệ | — |
| 6 | Jesus Sabaca Lopez | Tiền vệ | 33 |
| 10 | Jose Francisco Domingo Gomez | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Javier Gallo Padilla | Tiền vệ | 36 |
| 20 | Adrian Perez Osorio | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Alonso Garcia Rus | Tiền vệ | 26 |
| 23 | Jaime Martin Pizarro | Tiền vệ | 23 |
| 30 | Cristian Porras Escalona | Tiền vệ | 24 |
| 7 | David Romero | Tiền đạo | 28 |
| 11 | Ruben Sances Sanchez Vera | Tiền đạo | — |
| 16 | Alvaro Pumareta Gonzalez | Tiền đạo | 26 |
| 18 | Ablaye Sarr Faye | Tiền đạo | 26 |
| 27 | Alejandro Comba Osorio | Tiền đạo | 22 |
| — | Lubamba | Không rõ | 24 |
| 9 | Serigne Mbacke Niane | Không rõ | — |
| 15 | Alberto Martinez Serrano | Không rõ | — |
| 18 | Carlos Corral Valero | Không rõ | — |
| 22 | Lucas Ferreira Beato | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Maracena đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Maracena 3 thắng, 2 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 19/10/2026 thắng CD Torreperogil 1-0 (Spanish Regional League).
- Đội hình Maracena có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Maracena có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 27,4.
- Ai là HLV và sân nhà của Maracena?
- Sân nhà Ciudad deportiva de Maracena tại Marasena, sức chứa 1.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:39 22/10/2026 (giờ Việt Nam).