
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia New South Wales Women's League | — | 26 | 41 | 35 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia New South Wales Women's League | — | 26 | 41 | 35 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 |