
Malta (nữ)
Malta
Phong độ: TBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công47
- Phòng ngự39
- Chuyền bóng40
- Kiểm soát49
- Thể lực41
- Kỷ luật43
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 6 | 4 | 24 | 30 | 13 | 1.232 | 11 | 0 |