
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Zecira Musovic | Thủ môn | 30 |
| 31 | Kristin Krammer | Thủ môn | 24 |
| 2 | Natalie Persson | Hậu vệ | 29 |
| 3 | Charlotte Grant | Hậu vệ | 25 |
| 13 | Emma Petrović | Hậu vệ | 24 |
| 15 | Agnes Martensson | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Ellen Lofqvist | Tiền vệ | 29 |
| 6 | Nellie Lilja | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Isabella D’Aquila | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Vesna Milivojevic | Tiền vệ | 25 |
| 17 | Karoline Olesen | Tiền vệ | 22 |
| 18 | Courtney Nevin | Tiền vệ | 24 |
| 19 | Larkin Russell | Tiền vệ | 29 |
| 21 | Amy Sayer | Tiền vệ | 24 |
| 25 | Mayar Khatawi | Tiền vệ | 17 |
| 26 | Lovisa Breland | Tiền vệ | 18 |
| 29 | alvali lindstrom | Tiền vệ | 20 |
| 7 | stinalisa johansson | Tiền đạo | 24 |
| 8 | Mia Persson | Tiền đạo | 36 |
| 9 | Hlin·Eiriksdottir | Tiền đạo | 26 |
| 16 | tuva skoog | Tiền đạo | 22 |
| 33 | H. Lupton | Không rõ | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- Malmo Women đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Malmo Women 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 24/10/2026 thắng Kristianstads DFF Women 2-1 (Sweden Damallsvenskan).
- Đội hình Malmo Women có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Malmo Women có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 24,5; đắt giá nhất là Zecira Musovic (thủ môn, 50 nghìn €).
- Thành tích Malmo Women mùa này tại Sweden Damallsvenskan?
- Tại Sweden Damallsvenskan, Malmo Women đã đá 23 trận, ghi 45 bàn, thủng lưới 17 (trung bình 1,96 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:17 26/10/2026 (giờ Việt Nam).