Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
Iceland Division 2
›
Magni
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Magni
Iceland Division 2
Iceland
HLV
Gudmundur Óli Steingrímsson
Sân
Grenivikurvöllur
Giá trị
25 nghìn €
Phong độ:
B
B
B
T
H
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Thống kê
Đội hình Magni
46 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
—
Vidir Jokull Valdimarsson
Thủ môn
19
ISL
—
—
1
Einar Ari Armannsson
Thủ môn
24
ISL
—
—
23
Steinar Adolf Arnthorsson
Thủ môn
26
ISL
—
—
—
Davíd Rúnar Bjarnason
Hậu vệ
35
ISL
189 cm
—
—
Agust Thor Brynjarsson
Hậu vệ
—
—
—
—
—
Bjarki Þór Vidarsson
Hậu vệ
29
ISL
—
—
—
Pétur Orri Arnason
Hậu vệ
19
ISL
—
—
—
Andri Fannar Stefansson
Hậu vệ
35
ISL
176 cm
—
2
Tomas Orn Arnarson
Hậu vệ
27
ISL
—
—
6
Adam Orn Gudmundsson
Hậu vệ
25
ISL
187 cm
—
8
Arnar Geir Halldorsson
Hậu vệ
34
ISL
188 cm
—
10
Alexander Ívan Bjarnason
Hậu vệ
28
ISL
—
—
11
Gunnar Berg Stefansson
Hậu vệ
—
ISL
—
—
18
Ivar Sigurbjornsson
Hậu vệ
30
ISL
161 cm
—
19
Birkir Mar Hauksson
Hậu vệ
27
ISL
—
—
21
Oddgeir Logi Gíslason
Hậu vệ
26
ISL
—
—
26
Viktor Mar Heidarsson
Hậu vệ
27
ISL
176 cm
—
32
Oliver Helgi Gislason
Hậu vệ
26
ISL
191 cm
—
33
Sveinn Helgi Karlsson
Hậu vệ
30
ISL
189 cm
—
68
Ingólfur Birnir Thórarinsson
Hậu vệ
25
ISL
—
—
77
Gauti Gautason
Hậu vệ
30
ISL
192 cm
—
80
Otto Odinsson
Hậu vệ
25
ISL
169 cm
—
99
Birgir Valur Agustsson
Hậu vệ
—
ISL
—
—
—
Dominic Vose
Tiền vệ
32
ENG
173 cm
80 nghìn €
—
Sigtorsson Gudni
Tiền vệ
27
ISL
—
—
—
Kristofer Mar Maronsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
5
Alvaro Montejo Calleja
Tiền vệ
25
ISL
178 cm
81 nghìn €
7
Jordan Blinco
Tiền vệ
29
ENG
178 cm
—
8
Runar Thor Brynjarsson
Tiền vệ
26
ISL
177 cm
—
8
Halldor Mar Einarsson
Tiền vệ
28
ISL
—
—
11
Tomas Veigar Eiriksson
Tiền vệ
28
ISL
177 cm
—
21
Kristjan Freyr Odinsson
Tiền vệ
32
ISL
181 cm
—
22
Bergvin Jóhannsson
Tiền vệ
31
ISL
—
—
27
Thorsteinn Ágúst Jónsson
Tiền vệ
25
ISL
175 cm
—
45
Orvar Odinsson
Tiền vệ
—
—
—
—
47
Tomas Ernir Gudmundsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
99
Louis Wardle
Tiền vệ
27
ENG
175 cm
—
—
Ólafur Jóhann Steingrímsson
Tiền đạo
27
ISL
—
—
10
Lars Oli Jessen
Tiền đạo
36
ISL
168 cm
—
17
Kristinn Thór Rósbergsson
Tiền đạo
34
ISL
—
—
—
Jon Oskar Sigurasson
Không rõ
27
ISL
—
—
—
Gunnar Darri Bergvinsson
Không rõ
—
ISL
—
—
—
Numi Karason
Không rõ
—
ISL
—
—
9
Costelus Lautaru
Không rõ
—
—
—
—
31
Steingrimur Ingi·Gunnarsson
Không rõ
—
—
—
—
47
Bjorn Andri Ingolfsson
Không rõ
—
—
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com