
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia National Premier Leagues Queensland | — | 22 | 33 | 59 | 0 | 0 | 0 | 51 | 1 |
| Giải khác | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia National Premier Leagues Queensland | — | 22 | 33 | 59 | 0 | 0 | 0 | 51 | 1 |
| Giải khác | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |