
Maccabi Ramla
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 4 | Loai Abu Ganem | Hậu vệ | 32 |
| 1 | Schwartz, Chen | Tiền vệ | 29 |
| 2 | Everton Cesar Rodriguez Zago | Không rõ | — |
| 3 | Peleg Shaked | Không rõ | — |
| 5 | Sagi Hayon | Không rõ | — |
| 5 | Aviv Menashe | Không rõ | — |
| 6 | Aviad Danan | Không rõ | — |
| 7 | Ami Nehsisi | Không rõ | 30 |
| 8 | Tal Dagan | Không rõ | — |
| 8 | Eve Ovadia | Không rõ | — |
| 9 | Matan Haim Maman | Không rõ | — |
| 9 | Yuriy Dmitriyenko | Không rõ | — |
| 10 | Osher Teka | Không rõ | — |
| 10 | Nicholas Wolff | Không rõ | — |
| 11 | Bar Shortz | Không rõ | — |
| 11 | Avi Malesa | Không rõ | — |
| 12 | Dear Alfie | Không rõ | — |
| 13 | Ofir Osher | Không rõ | — |
| 15 | Udi Kapitman | Không rõ | — |
| 15 | Idan Razli | Không rõ | — |
| 17 | Timothy Sirotin | Không rõ | — |
| 18 | Liav Eliyahu Shahar | Không rõ | — |
| 19 | Harel Amir | Không rõ | — |
| 19 | Noam Mizrahi | Không rõ | — |
| 20 | Baruch Balay | Không rõ | — |
| 26 | Ido Bukovza | Không rõ | 43 |
| 32 | Elior Tadse | Không rõ | — |
| 55 | Matan Kadosh | Không rõ | — |
| 77 | Aviv Deutsch | Không rõ | — |
| 99 | Liad Itzhak | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Maccabi Ramla có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Maccabi Ramla có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 33,5.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:55 23/10/2026 (giờ Việt Nam).